夾緊印版 jiá jǐn yìn bǎn · giáp khẩn ấn bản Hán Việt: giáp khẩn ấn bản · Pinyin: jiá jǐn yìn bǎn Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 緊 (khẩn) + 印 (ấn) + 版 (bản)Pinyinjiá jǐn yìn bǎnHán Việtgiáp khẩn ấn bảnCấu tạo夾 + 緊 + 印 + 版 · giáp + khẩn + ấn + bản nghĩa thành phần: giáp + khẩn + ấn + bản