夾緊穩定 jiā jǐn wěn dìng · giáp khẩn ổn định Hán Việt: giáp khẩn ổn định · Pinyin: jiā jǐn wěn dìng Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 緊 (khẩn) + 穩 (ổn) + 定 (định)Pinyinjiā jǐn wěn dìngHán Việtgiáp khẩn ổn địnhCấu tạo夾 + 緊 + 穩 + 定 · giáp + khẩn + ổn + định nghĩa thành phần: giáp + khẩn + ổn + định