夾肢窩
giáp chi oa
Hán Việt: giáp chi oa · Pinyin: gā zhi wō
Tổng quan
nách | cũng viết là 胳肢窩|胳肢窝
Nghĩa
Việt
- Cihui nách | cũng viết là 胳肢窩|胳肢窝
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 腋下。《儒林外史》第四二回:「姑娘們拿出汗巾子來揩,他又奪過去擦夾肢窩。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 同“胳肢窝”。jiá。
Eng
- CC-CEDICT armpit|also written 胳肢窩|胳肢窝[ga1 zhi5 wo1]
- Cihui armpit; also written 胳肢窩|胳肢窝