夾芯板 giáp tâm bản Hán Việt: giáp tâm bản Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 芯 (tâm) + 板 (bản)Hán Việtgiáp tâm bảnCấu tạo夾 + 芯 + 板 · giáp + tâm + bản nghĩa thành phần: giáp + tâm + bản Nghĩa EngCihui battenboard