夾衣
giáp y
Hán Việt: giáp y · Pinyin: jiá yī
Tổng quan
áo kép: áo hai lớp/giáp y
Nghĩa
Việt
- Cihui áo kép: áo hai lớp/giáp y
- Cihui o may hai lần vải, Áo kép — Thứ áo dày, mặc đi ra trận. giáp y giáp y ☆Áo may hai lần vải, Áo kép — Thứ áo dày, mặc đi ra trận. áo kép; áo hai lớp。用雙層布料做的衣服。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用雙層布料做的衣服。宋.陸游〈示客〉詩:「暉暉晚日收新稻,漠漠新寒試夾衣。」