夾道子 giáp đạo tử Hán Việt: giáp đạo tử Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 道 (đạo) + 子 (tử)Hán Việtgiáp đạo tửCấu tạo夾 + 道 + 子 · giáp + đạo + tử nghĩa thành phần: giáp + đạo + tử Nghĩa EngCihui 夾道子 iādàozi ►See ¹jiādào