夾間兒

giáp gian nhi

Hán Việt: giáp gian nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (gian) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 夾間兒 iājiānr n. space between two things ◆v.o. poke/thrust/wedge in between