奄奄不振 yểm yểm bất chấn Hán Việt: yểm yểm bất chấn Tổng quan Cấu tạo: 奄 (yểm) + 奄 (yểm) + 不 (bất) + 振 (chấn)Hán Việtyểm yểm bất chấnTừ loạithànhCấu tạo奄 + 奄 + 不 + 振 · yểm + yểm + bất + chấn nghĩa thành phần: yểm + yểm + bất + chấn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 uể oảiBiên soạn dispirited; in low spiritsEngCihui 奄奄不振 ānyānbùzhèn f.e. dispirited; in low spirits Từ liên quan Gần nghĩa奄奄一息 · 奄奄待毙 · 奄奄餘息 · 奄奄殘息 · 不振作的 · 不振荡的 · 奄奄息时 · 奄奄一息时