奄奄不振 yểm yểm bất chấn Hán Việt: yểm yểm bất chấn Tổng quan Cấu tạo: 奄 (yểm) + 奄 (yểm) + 不 (bất) + 振 (chấn)Hán Việtyểm yểm bất chấnCấu tạo奄 + 奄 + 不 + 振 · yểm + yểm + bất + chấn nghĩa thành phần: yểm + yểm + bất + chấn Nghĩa EngCihui 奄奄不振 ānyānbùzhèn f.e. dispirited; in low spirits