奄奄待斃

yǎn yǎn dài bì yểm yểm đãi tễ

Hán Việt: yểm yểm đãi tễ · Pinyin: yǎn yǎn dài bì

Tổng quan

hấp hối

Cấu tạo: (yểm) + (yểm) + (đãi) + (tễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hấp hối

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奄奄:呼吸微弱的样子。形容已临近死亡。

Eng

  • Cihui 奄奄待斃 ǎnyǎndàibì f.e. on the point of dying