奄奄残息 yān yān cán xí · yểm yểm tàn tức Hán Việt: yểm yểm tàn tức · Pinyin: yān yān cán xí Tổng quan Cấu tạo: 奄 (yểm) + 奄 (yểm) + 残 (tàn) + 息 (tức)Pinyinyān yān cán xíHán Việtyểm yểm tàn tứcCấu tạo奄 + 奄 + 残 + 息 · yểm + yểm + tàn + tức nghĩa thành phần: yểm + yểm + tàn + tức