奇中之奇 kì trung chi kì Hán Việt: kì trung chi kì Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 中 (trung) + 之 (chi) + 奇 (kì)Hán Việtkì trung chi kìCấu tạo奇 + 中 + 之 + 奇 · kì + trung + chi + kì nghĩa thành phần: kì + trung + chi + kì Nghĩa EngCihui 奇中之奇 ízhōngzhīqí n. the strangest of the strange