奇偶性
kì ngẫu tính
Hán Việt: kì ngẫu tính · Pinyin: jī ǒu xìng
Tổng quan
tính chẵn lẻ (lẻ hoặc chẵn)
Nghĩa
Việt
- Cihui tính chẵn lẻ (lẻ hoặc chẵn)
Eng
- CC-CEDICT parity (odd or even)
- Cihui parity (odd or even)
ja
- JMdict parity