奇偶數

kì ngẫu sổ

Hán Việt: kì ngẫu sổ

Tổng quan

tính chẵn lẻ

Cấu tạo: (kì) + (ngẫu) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính chẵn lẻ