奇價基 kì giá cơ Hán Việt: kì giá cơ Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 價 (giá) + 基 (cơ)Hán Việtkì giá cơCấu tạo奇 + 價 + 基 · kì + giá + cơ nghĩa thành phần: kì + giá + cơ Nghĩa EngCihui perissad