奇函數

jī hán shù kì hàm sổ

Hán Việt: kì hàm sổ · Pinyin: jī hán shù

Tổng quan

hàm số lẻ (toán học)

Cấu tạo: (kì) + (hàm) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàm số lẻ (toán học)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 设y=f(x)是定义在关于原点对称的区间上的函数,如果对于定义域中任意一个x,都有f(-x)=-f(x),那么函数y=ゝ(x)称为奇函数。它的图像关于原点成中心对称。

Eng

  • CC-CEDICT odd function (math.)
  • Cihui odd function (math.)