奇南香
kì nam hương
Hán Việt: kì nam hương · Pinyin: qí nán xiāng
Tổng quan
1. cây trầm hương。常綠喬木,莖很高,葉子卵形或披針形,花白色。產於亞熱帶。木材質地堅硬而重,黃色,有香味,中醫入藥,有鎮痛,健胃等作用。 2. gỗ trầm hương; gỗ trầm。這種植物的木材。也叫伽(qié)南香或奇南香。見〖沉香〗。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. cây trầm hương。常綠喬木,莖很高,葉子卵形或披針形,花白色。產於亞熱帶。木材質地堅硬而重,黃色,有香味,中醫入藥,有鎮痛,健胃等作用。 2. gỗ trầm hương; gỗ trầm。這種植物的木材。也叫伽(qié)南香或奇南香。見〖沉香〗。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 香木名﹐即沉香。亦省称"奇南"。南﹐也写作"蓝"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.香木名﹐即沉香。亦省称"奇南"。南﹐也写作"蓝"。
Eng
- Cihui 奇南香 ínánxiāng n. agalloch eaglewood