奇夸克 qí kuā kè · kì khoa khắc Hán Việt: kì khoa khắc · Pinyin: qí kuā kè Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 夸 (khoa) + 克 (khắc)Pinyinqí kuā kèHán Việtkì khoa khắcCấu tạo奇 + 夸 + 克 · kì + khoa + khắc nghĩa thành phần: kì + khoa + khắc Nghĩa EngCihui strange quark