奇妙的

kì diệu đích

Hán Việt: kì diệu đích

Tổng quan

(như) rum, lối chơi bài rumi (chơi tay đôi) gàn, lập dị, điên, người gàn dở, người lập dị, người điên, quả bóng xoáy (bóng chày) kỳ lạ, phi thường; kỳ diệu, thần kỳ

Cấu tạo: (kì) + (diệu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (như) rum, lối chơi bài rumi (chơi tay đôi) gàn, lập dị, điên, người gàn dở, người lập dị, người điên, quả bóng xoáy (bóng chày) kỳ lạ, phi thường; kỳ diệu, thần kỳ