奇異龍屬 qí yì lóng shǔ · kì dị long chúc Hán Việt: kì dị long chúc · Pinyin: qí yì lóng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 異 (dị) + 龍 (long) + 屬 (chúc)Pinyinqí yì lóng shǔHán Việtkì dị long chúcCấu tạo奇 + 異 + 龍 + 屬 · kì + dị + long + chúc nghĩa thành phần: kì + dị + long + chúc