奇恥大辱
kì sỉ đại nhục
Hán Việt: kì sỉ đại nhục · Pinyin: qí chǐ dà rǔ
Tổng quan
nỗi nhục nhã và sỉ nhục phi thường (thành ngữ) vô cùng nhục nhã; nhục lớn。極大的恥辱。
Nghĩa
Việt
- Cihui nỗi nhục nhã và sỉ nhục phi thường (thành ngữ) vô cùng nhục nhã; nhục lớn。極大的恥辱。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 重大的恥辱。如:「滿清時期和各國訂定的不平等條約,對中華兒女來說,是歷史上的奇恥大辱。」
Eng
- CC-CEDICT (idiom) a great humiliation; a huge embarrassment
- Cihui (idiom) a great humiliation; a huge embarrassment