奇情片 kì tình phiến Hán Việt: kì tình phiến Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 情 (tình) + 片 (phiến)Hán Việtkì tình phiếnCấu tạo奇 + 情 + 片 · kì + tình + phiến nghĩa thành phần: kì + tình + phiến Nghĩa EngCihui 奇情片 íqíngpiàn n. a movie about a strange love affair M:²bù