奇想家

kì tưởng gia

Hán Việt: kì tưởng gia

Tổng quan

người ngông; người có những ảo tưởng, người bán lấy những thành kiến

Cấu tạo: 奇 (kì) + 想 (tưởng) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người kỳ quái

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi crotcheteer

Từ liên quan

Gần nghĩa

奇想 · 想家 · 奇想天開 · 奇想天开 · 奇想乐团 · 奇想的怪人