奇想家

kì tưởng gia

Hán Việt: kì tưởng gia

Tổng quan

người ngông; người có những ảo tưởng, người bán lấy những thành kiến

Cấu tạo: (kì) + (tưởng) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người ngông; người có những ảo tưởng, người bán lấy những thành kiến