奇愛博士 qí ài bó shì · kì ái bác sĩ Hán Việt: kì ái bác sĩ · Pinyin: qí ài bó shì Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 愛 (ái) + 博 (bác) + 士 (sĩ)Pinyinqí ài bó shìHán Việtkì ái bác sĩCấu tạo奇 + 愛 + 博 + 士 · kì + ái + bác + sĩ nghĩa thành phần: kì + ái + bác + sĩ