奇渥溫

qí wò wēn kì ác ôn

Hán Việt: kì ác ôn · Pinyin: qí wò wēn

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (ác) + (ôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成吉思汗一族蒙古人的姓氏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.成吉思汗一族蒙古人的姓氏。