奇渥溫 qí wò wēn · kì ác ôn Hán Việt: kì ác ôn · Pinyin: qí wò wēn Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 渥 (ác) + 溫 (ôn)Pinyinqí wò wēnHán Việtkì ác ônCấu tạo奇 + 渥 + 溫 · kì + ác + ôn nghĩa thành phần: kì + ác + ôn