奇瑞汽車 qí ruì qì chē · kì thụy khí xa Hán Việt: kì thụy khí xa · Pinyin: qí ruì qì chē Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 瑞 (thụy) + 汽 (khí) + 車 (xa)Pinyinqí ruì qì chēHán Việtkì thụy khí xaCấu tạo奇 + 瑞 + 汽 + 車 · kì + thụy + khí + xa nghĩa thành phần: kì + thụy + khí + xa