奇異地 kì dị địa Hán Việt: kì dị địa Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 異 (dị) + 地 (địa)Hán Việtkì dị địaCấu tạo奇 + 異 + 地 · kì + dị + địa nghĩa thành phần: kì + dị + địa Nghĩa EngCihui rummily