奇恥大辱

qí chǐ dà rǔ kì sỉ đại nhục

Hán Việt: kì sỉ đại nhục · Pinyin: qí chǐ dà rǔ

Tổng quan

nỗi nhục nhã và sỉ nhục phi thường (thành ngữ) vô cùng nhục nhã; nhục lớn。極大的恥辱。

Cấu tạo: (kì) + (sỉ) + (đại) + (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nỗi nhục nhã và sỉ nhục phi thường (thành ngữ) vô cùng nhục nhã; nhục lớn。極大的恥辱。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奇:异常。极大的耻辱。
  • Tân Hoa Tự Điển 奇异常。极大的耻辱。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) a great humiliation; a huge embarrassment
  • Cihui (idiom) a great humiliation; a huge embarrassment