奇襲者

kì tập giả

Hán Việt: kì tập giả

Tổng quan

người đi bố ráp; phi công đi oanh tạc, máy bay đi oanh tạc, kẻ cướp, giặc; (hàng hải) cướp biển

Cấu tạo: (kì) + (tập) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đi bố ráp; phi công đi oanh tạc, máy bay đi oanh tạc, kẻ cướp, giặc; (hàng hải) cướp biển