奇襲的 kì tập đích Hán Việt: kì tập đích Tổng quan xâm nhập, đột nhập; tấn công bất ng Cấu tạo: 奇 (kì) + 襲 (tập) + 的 (đích)Hán Việtkì tập đíchCấu tạo奇 + 襲 + 的 · kì + tập + đích nghĩa thành phần: kì + tập + đích Nghĩa ViệtCihui xâm nhập, đột nhập; tấn công bất ng