奇諾因 kì nặc nhân Hán Việt: kì nặc nhân Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 諾 (nặc) + 因 (nhân)Hán Việtkì nặc nhânCấu tạo奇 + 諾 + 因 · kì + nặc + nhân nghĩa thành phần: kì + nặc + nhân Nghĩa EngCihui kinoin