奇蹟地 kì tích địa Hán Việt: kì tích địa Tổng quan kỳ diệu; phi thường Cấu tạo: 奇 (kì) + 蹟 (tích) + 地 (địa)Hán Việtkì tích địaCấu tạo奇 + 蹟 + 地 · kì + tích + địa nghĩa thành phần: kì + tích + địa Nghĩa ViệtCihui kỳ diệu; phi thường