奇遇記 kì ngộ kí Hán Việt: kì ngộ kí Tổng quan Cấu tạo: 奇 (kì) + 遇 (ngộ) + 記 (kí)Hán Việtkì ngộ kíCấu tạo奇 + 遇 + 記 · kì + ngộ + kí nghĩa thành phần: kì + ngộ + kí Nghĩa EngCihui 奇遇記 íyùjì n. record of an adventure