奈何天

nài hé tiān nại hà thiên

Hán Việt: nại hà thiên · Pinyin: nài hé tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (nại) + (hà) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 令人无可奈何的时光。表示百无聊赖的思绪; 谓对付天公。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.令人无可奈何的时光。表示百无聊赖的思绪。 2.谓对付天公。

Eng

  • Cihui 奈何天 àihétiān n. boring/helpless days