奈何天

nài hé tiānnại hà thiên

Hán Việt: nại hà thiên · Pinyin: nài hé tiān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.令人无可奈何的时光。表示百无聊赖的思绪。 2.谓对付天公。

Cấu tạo: 奈 (nại) + 何 (hà) + 天 (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngày buồn chán
  • Biên soạn boring/helpless days

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.令人无可奈何的时光。表示百无聊赖的思绪。 2.谓对付天公。

Eng

  • Cihui 奈何天 àihétiān n. boring/helpless days

Từ liên quan

Gần nghĩa

奈何 · 奈何木 · 奈何桥 · 奈何不得