奈何木 nại hà mộc Hán Việt: nại hà mộc Tổng quan Cấu tạo: 奈 (nại) + 何 (hà) + 木 (mộc)Hán Việtnại hà mộcCấu tạo奈 + 何 + 木 · nại + hà + mộc nghĩa thành phần: nại + hà + mộc