奈何木

nại hà mộc

Hán Việt: nại hà mộc

Tổng quan

Cấu tạo: 奈 (nại) + 何 (hà) + 木 (mộc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

奈何 · 奈何天 · 奈何桥 · 奈何不得