奈何橋 nại hà kiều Hán Việt: nại hà kiều Tổng quan Cấu tạo: 奈 (nại) + 何 (hà) + 橋 (kiều)Hán Việtnại hà kiềuCấu tạo奈 + 何 + 橋 · nại + hà + kiều nghĩa thành phần: nại + hà + kiều Nghĩa EngCihui 奈何橋 àihéqiáo n. the bridge to Hell