奈克螈目 nại khắc nguyên mục Hán Việt: nại khắc nguyên mục Tổng quan Cấu tạo: 奈 (nại) + 克 (khắc) + 螈 (nguyên) + 目 (mục)Hán Việtnại khắc nguyên mụcCấu tạo奈 + 克 + 螈 + 目 · nại + khắc + nguyên + mục nghĩa thành phần: nại + khắc + nguyên + mục Nghĩa EngCihui Nectridia