奈卡河 nài kǎ hé · nại tạp hà Hán Việt: nại tạp hà · Pinyin: nài kǎ hé Tổng quan Cấu tạo: 奈 (nại) + 卡 (tạp) + 河 (hà)Pinyinnài kǎ héHán Việtnại tạp hàCấu tạo奈 + 卡 + 河 · nại + tạp + hà nghĩa thành phần: nại + tạp + hà