奈耻罗诃罗

nại sỉ la ha la

Hán Việt: nại sỉ la ha la

Tổng quan

nại sỉ la ha la (異類)夜叉名。譯言飲血。見孔雀王咒經上。梵Rudhirāhāra奈為留之誤。☸

Cấu tạo: (nại) + (sỉ) + (la) + (ha) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nại sỉ la ha la (異類)夜叉名。譯言飲血。見孔雀王咒經上。梵Rudhirāhāra奈為留之誤。☸