奈恩砂岩 nại ân sa nham Hán Việt: nại ân sa nham Tổng quan Cấu tạo: 奈 (nại) + 恩 (ân) + 砂 (sa) + 岩 (nham)Hán Việtnại ân sa nhamCấu tạo奈 + 恩 + 砂 + 岩 · nại + ân + sa + nham nghĩa thành phần: nại + ân + sa + nham Nghĩa EngCihui Nairnsandstone