奈梅亨 nài méi hēng · nại mai hanh Hán Việt: nại mai hanh · Pinyin: nài méi hēng Tổng quan Cấu tạo: 奈 (nại) + 梅 (mai) + 亨 (hanh)Pinyinnài méi hēngHán Việtnại mai hanhCấu tạo奈 + 梅 + 亨 · nại + mai + hanh nghĩa thành phần: nại + mai + hanh