奈米線 nài mǐ xiàn · nại mễ tuyến Hán Việt: nại mễ tuyến · Pinyin: nài mǐ xiàn Tổng quan Cấu tạo: 奈 (nại) + 米 (mễ) + 線 (tuyến)Pinyinnài mǐ xiànHán Việtnại mễ tuyếnCấu tạo奈 + 米 + 線 · nại + mễ + tuyến nghĩa thành phần: nại + mễ + tuyến