奈良市 nài liáng shì · nại lương thị Hán Việt: nại lương thị · Pinyin: nài liáng shì Tổng quan Cấu tạo: 奈 (nại) + 良 (lương) + 市 (thị)Pinyinnài liáng shìHán Việtnại lương thịCấu tạo奈 + 良 + 市 · nại + lương + thị nghĩa thành phần: nại + lương + thị