奉侍
phụng thị
Hán Việt: phụng thị · Pinyin: fèng shì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 服侍、伺候。《儒林外史》第一五回:「只是父親在家患病,我為人子的,不能回去奉侍,禽獸也不如。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 奉养侍候。
- Tân Hoa Tự Điển 1.奉养侍候。
Eng
- Cihui 奉侍 èngshì v. serve
ja
- JMdict serving|attending on someone