奉元歷 fèng yuán lì · phụng nguyên lịch Hán Việt: phụng nguyên lịch · Pinyin: fèng yuán lì Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 元 (nguyên) + 歷 (lịch)Pinyinfèng yuán lìHán Việtphụng nguyên lịchCấu tạo奉 + 元 + 歷 · phụng + nguyên + lịch nghĩa thành phần: phụng + nguyên + lịch