奉公不阿

fèng gōng bù ē phụng công bất a

Hán Việt: phụng công bất a · Pinyin: fèng gōng bù ē

Tổng quan

Cấu tạo: (phụng) + (công) + (bất) + (a)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奉行公事,不迎合別人。《東觀漢記.卷一九.李恂傳》:「恂奉公不阿,為憲所奏免。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉·刘珍《东观汉记·李恂》:“恂奉公不阿,为宪所奏免。”
  • Tân Hoa Tự Điển 奉行公事而不去迎合别人。