奉加帐

phụng gia trướng

Hán Việt: phụng gia trướng

Tổng quan

phụng gia trướng (物名)又曰緣簿。記納於神佛之金財之簿冊也。☸

Cấu tạo: (phụng) + (gia) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phụng gia trướng (物名)又曰緣簿。記納於神佛之金財之簿冊也。☸

ja

  • JMdict (shrine or temple) donation register|subscription book|subscription list