奉天省 fèng tiān shěng · phụng thiên tỉnh Hán Việt: phụng thiên tỉnh · Pinyin: fèng tiān shěng Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 天 (thiên) + 省 (tỉnh)Pinyinfèng tiān shěngHán Việtphụng thiên tỉnhCấu tạo奉 + 天 + 省 · phụng + thiên + tỉnh nghĩa thành phần: phụng + thiên + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧省名。1907年设置,1929年改名辽宁省。