奉巾櫛

fèng jīn zhì phụng cân trất

Hán Việt: phụng cân trất · Pinyin: fèng jīn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (phụng) + (cân) + (trất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伺候梳洗。谓充当妻室。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.伺候梳洗。谓充当妻室。