奉巾櫛 fèng jīn zhì · phụng cân trất Hán Việt: phụng cân trất · Pinyin: fèng jīn zhì Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 巾 (cân) + 櫛 (trất)Pinyinfèng jīn zhìHán Việtphụng cân trấtCấu tạo奉 + 巾 + 櫛 · phụng + cân + trất nghĩa thành phần: phụng + cân + trất